Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
僕
ぼく
の
家
いえ
はここから3キロくらいある。
Nhà tôi cách đây khoảng 3 km.
Ngữ pháp:
~くらい (〜kurai)
Diễn tả một số lượng hoặc mức độ xấp xỉ; 'khoảng', 'xấp xỉ', hoặc 'đến mức'.
JLPT N4
Từ vựng:
僕
ぼく
tôi
家
いえ
nhà; nơi ở; chỗ ở; gia đình
此処
ここ
đây
キロ
kilo-; 1000
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ