Dịch nghĩa:
僕の学校には、できの悪い先生はいなかったよ。
Ở trường tôi, không có giáo viên nào dạy kém cả.
Từ vựng:
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
学
Học
học; khoa học
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
先
Tiên
trước; trước đây
生
Sinh
sinh; cuộc sống