Dịch nghĩa:
僕の友達は未来からやって来たんだ。
Bạn tôi đến từ tương lai.
Từ vựng:
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
友
Hữu
bạn bè
達
Đạt
hoàn thành; đạt được; đến; đạt được
未
Mùi
chưa; vẫn chưa
来
Lai
đến; trở thành