Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
僕
ぼく
のフランス
語
ご
はまだいまひとつだな。
Tiếng Pháp của tôi vẫn chưa ổn lắm.
Từ vựng:
僕
ぼく
tôi
フランス語
フランスご
tiếng Pháp
未だ
まだ
vẫn
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ