Dịch nghĩa:
僕のおじいちゃん、杖がないと歩けないの。
Ông tôi không thể đi lại nếu không có gậy.
Từ vựng:
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
杖
Trượng
gậy
歩
Bộ
đi bộ; đơn vị đếm bước chân