Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
僕
ぼく
のおじいちゃん、クリスマスに
生
う
まれたんだよ。
Ông tôi sinh vào ngày Giáng sinh đấy.
Từ vựng:
僕
ぼく
tôi
爺
じじ
ông già
クリスマス
Giáng Sinh
生まれる
うまれる
được sinh ra
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
生
Sinh
sinh; cuộc sống