Dịch nghĩa:
僕と一緒にくる決心はつきましたか。
Bạn đã quyết định đi cùng tôi chưa?
Từ vựng:
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
一
Nhất
một
緒
Tự
dây; khởi đầu
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
心
Tâm
trái tim; tâm trí