Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
僕
ぼく
たち
暇
ひま
つぶしにトランプをしたんだ。
Chúng tôi đã chơi bài để giết thời gian.
Từ vựng:
僕たち
ぼくたち
chúng tôi
暇つぶし
ひまつぶし
giết thời gian; giữ cho bản thân bận rộn
トランプ
bài tây
為る
する
làm
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
暇
Hạ
thời gian rảnh; nghỉ ngơi; giải trí