Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
僕
ぼく
たちでルームシェアをするってのはどう?
Thế cậu nghĩ sao nếu chúng ta cùng nhau thuê một căn phòng?
Từ vựng:
僕たち
ぼくたち
chúng tôi
ルームシェア
chia sẻ phòng, căn hộ, nhà (với bạn cùng phòng, v.v.)
為る
する
làm
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam