Dịch nghĩa:
僕、じゃんけん弱いんだ。じゃんけんの必勝法ってないのかな。
Tôi yếu kém trong trò chơi kéo búa bao. Không biết có chiến thuật nào để thắng không nhỉ?
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
弱
Nhược
yếu
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
勝
Thắng
chiến thắng
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống