Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
僕
ぼく
からもありがとう!すごく
助
たす
かった!
Tôi cũng xin cảm ơn! Thật là giúp đỡ lớn!
Từ vựng:
僕
ぼく
tôi
凄い
すごい
khủng khiếp; đáng sợ
助かる
たすかる
được cứu; sống sót
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
助
Trợ
giúp đỡ