Dịch nghĩa:
傷つくのが嫌だとか言ってたら恋愛なんてできないよ。
Nếu sợ bị tổn thương thì không thể yêu được.
Từ vựng:
Hán tự:
傷
Thương
vết thương; tổn thương
嫌
Hiềm
không thích; ghét; căm ghét
言
Ngôn
nói; từ
恋
Luyến
lãng mạn; đang yêu; khao khát; nhớ; người yêu
愛
Ái
tình yêu; yêu thương; yêu thích