Dịch nghĩa:
値段はお話にならないほど高かった。
Giá cả thì cao đến mức không thể bàn cãi.
Từ vựng:
Hán tự:
値
Trị
giá; chi phí; giá trị
段
Đoạn
cấp bậc; bậc thang; cầu thang
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
高
Cao
cao; đắt