Dịch nghĩa:
借りるのが好きな人は返すのが嫌いだ。
Người thích mượn thường ghét trả.
Từ vựng:
Hán tự:
借
Tá
mượn
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó
人
Nhân
người
返
Phản
trả lại; trả lời; phai màu; trả nợ
嫌
Hiềm
không thích; ghét; căm ghét