Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
俺
おれ
の
姉
ねえ
ちゃんはウルトラマンが
好
す
きだ。
Chị gái tôi thích Ultraman.
Từ vựng:
俺
おれ
tôi
姉ちゃん
ねえちゃん
chị gái
好き
すき
thích; yêu thích
Hán tự:
俺
Yêm
tôi
姉
Chị
chị gái
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó