Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
何
なに
をおっしゃりたいのか、
私
わたし
にはわかりません。
Tôi không hiểu bạn muốn nói gì.
Từ vựng:
何
なん
gì
仰る
おっしゃる
nói; nói chuyện; kể
私
わたくし
tôi
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp
Hán tự:
何
Hà
gì
私
Tư
tư nhân; tôi