Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
何
なん
でトムが
嘘
うそ
つかなきゃいけないの?
Tại sao Tom lại phải nói dối chứ?
Ngữ pháp:
~なきゃいけない (〜nakya ikenai)
Biểu thị sự cần thiết hoặc nghĩa vụ; 'phải', 'cần phải'
JLPT N4
Từ vựng:
何
なん
gì
嘘
うそ
lời nói dối; điều sai sự thật
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
何
Hà
gì
嘘
Hư
nói dối; điều sai sự thật