Dịch nghĩa:
何てわんぱくな子なんでしょう。私を困らせるのはやめて!
Đứa trẻ này quá tinh nghịch. Đừng làm phiền tôi nữa!
Từ vựng:
Hán tự:
何
Hà
gì
子
Tử
trẻ em
私
Tư
tư nhân; tôi
困
Khốn
tình thế khó xử; trở nên đau khổ; phiền toái