Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
何
なに
かみんなで
他
た
のことをやらないかい?
Chúng ta cùng làm gì khác nhau không?
Từ vựng:
何
なん
gì
皆
みな
mọi người; tất cả mọi người
他
ほか
nơi khác; chỗ khác; bên ngoài
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
Hán tự:
何
Hà
gì
他
Tha
khác; khác nữa; những cái khác