Dịch nghĩa:

Bạn đã đo nhiệt độ bằng cách kẹp nhiệt kế vào miệng chưa?

Hán tự:

Thể cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
Ôn ấm áp
Kế âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
Khẩu miệng
Trắc đo; kế hoạch; kế hoạch; đo lường