Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
体
からだ
が
丈夫
じょうぶ
な
限
かぎ
りはがんばりたいです。
Miễn là cơ thể còn khỏe mạnh, tôi muốn cố gắng.
Ngữ pháp:
限り(kagiri)
Diễn tả 'miễn là', 'trong khi điều kiện này đúng'.
JLPT N2
Từ vựng:
体
からだ
cơ thể
丈夫
じょうぶ
khỏe mạnh; bền bỉ
限り
かぎり
giới hạn
頑張る
がんばる
cố gắng; kiên trì
Hán tự:
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
丈
Trượng
chiều dài; ông
夫
Phu
chồng; đàn ông
限
Hạn
giới hạn; hạn chế; hết khả năng