Dịch nghĩa:
住んでるところの近くにため池があるんだ。
Gần nhà tôi có một cái ao.
Từ vựng:
Hán tự:
住
Trụ
cư trú; sống
近
Cận
gần; sớm; giống như; tương đương
池
Trì
ao; bể chứa; hồ; hồ chứa