Dịch nghĩa:
会員の名前をひとりひとりあげてください。
Hãy liệt kê tên từng hội viên.
Từ vựng:
Hán tự:
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
員
Viên
nhân viên; thành viên
名
Danh
tên; nổi tiếng
前
Tiền
phía trước; trước