Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
休暇
きゅうか
はどちらで
過
す
ごすおつもりなんですか?
Bạn dự định sẽ đi nghỉ ở đâu?
Ngữ pháp:
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
休暇
きゅうか
nghỉ phép
過ごす
すごす
dành (thời gian); trôi qua; dẫn dắt (cuộc sống); sống
積もり
つもり
dự định; kế hoạch; mục đích; kỳ vọng
Hán tự:
休
Hưu
nghỉ ngơi
暇
Hạ
thời gian rảnh; nghỉ ngơi; giải trí
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi