Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
件
けん
の
一件
いちけん
でメールをいただきありがとうございました。
Cảm ơn bạn đã gửi email về vấn đề đó.
Từ vựng:
件
けん
vấn đề; sự việc
一
いち
một; 1
頂く
いただく
nhận
御座る
ござる
là
Hán tự:
件
Kiện
vụ việc; trường hợp; vấn đề; mục
一
Nhất
một