Dịch nghĩa:
他人の悪口をかげで言うのは男らしくない。
Nói xấu người khác sau lưng không phải là hành động đàn ông.
Từ vựng:
Hán tự:
他
Tha
khác; khác nữa; những cái khác
人
Nhân
người
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
口
Khẩu
miệng
言
Ngôn
nói; từ
男
Nam
nam