Dịch nghĩa:
他人には私の仕事はできないでしょうに。
Người khác chắc không làm được công việc của tôi đâu.
Từ vựng:
Hán tự:
他
Tha
khác; khác nữa; những cái khác
人
Nhân
người
私
Tư
tư nhân; tôi
仕
Sĩ
phục vụ; làm
事
Sự
sự việc; lý do