Dịch nghĩa:
仕事をやめたら、もう二度と戻れないんだよ。
Nếu bạn nghỉ việc, bạn sẽ không bao giờ có thể quay lại được.
Từ vựng:
Hán tự:
仕
Sĩ
phục vụ; làm
事
Sự
sự việc; lý do
二
Nhị
hai
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ
戻
Lệ
trở lại; khôi phục