Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
今日
きょう
も
一日
ついたち
クレーム
処理
しょり
ばかりで、もうくたくた。
Hôm nay tôi chỉ toàn xử lý khiếu nại và giờ thì mệt lử.
Ngữ pháp:
~ばかり (〜bakari)
Diễn tả 'chỉ', 'không gì ngoài', 'luôn luôn', 'chỉ là'.
JLPT N3
Từ vựng:
今日
きょう
hôm nay; ngày hôm nay
一
いち
một; 1
日
にち
Chủ nhật
処理
しょり
xử lý; xử trí
もう
đã; rồi
くたくた
kiệt sức; mệt mỏi; mệt lử
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
一
Nhất
một
処
Xứ
xử lý; quản lý
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật