Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
今日
きょう
はここに、
母
はは
と
一緒
いっしょ
に
来
き
たんです。
Hôm nay tôi đến đây cùng mẹ.
Ngữ pháp:
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
今日
きょう
hôm nay; ngày hôm nay
此処
ここ
đây
母
はは
mẹ
一緒
いっしょ
cùng nhau
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
母
Mẫu
mẹ
一
Nhất
một
緒
Tự
dây; khởi đầu
来
Lai
đến; trở thành