Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
今日
きょう
はお
風呂
ふろ
に
入
はい
らないでください。
Xin đừng tắm hôm nay.
Ngữ pháp:
~ないで (〜naide)
Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3
Từ vựng:
今日
きょう
hôm nay; ngày hôm nay
風呂
ふろ
tắm; tắm rửa; bồn tắm; phòng tắm
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
呂
Lữ
xương sống; cột sống
入
Nhập
vào; chèn