Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
今日
きょう
のブロッコリー、ゆですぎでおいしくないよ。
Bông cải xanh hôm nay luộc quá chín nên không ngon.
Từ vựng:
今日
きょう
hôm nay; ngày hôm nay
茹でる
ゆでる
luộc
美味しい
おいしい
ngon; hấp dẫn
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày