Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
「
今日
きょう
って、
水曜
すいよう
だっけ?」「カレンダー
見
み
なよ」
"Hôm nay là thứ tư phải không?" "Nhìn lịch đi."
Ngữ pháp:
~っけ? (〜kke?)
Dùng để diễn tả rằng ai đó đang cố gắng nhớ lại thông tin nào đó.
JLPT N3
Từ vựng:
今日
きょう
hôm nay; ngày hôm nay
水曜
すいよう
thứ Tư
カレンダー
lịch
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
水
Thủy
nước
曜
Diệu
ngày trong tuần
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy