Dịch nghĩa:
今日さぁ、僕の誕生日なんだ。もう18歳だよ。
Hôm nay là sinh nhật tôi đấy. Tôi đã 18 tuổi rồi.
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
誕
Đản
sinh ra; sinh; biến cách; nói dối; tùy tiện
生
Sinh
sinh; cuộc sống
歳
Tuổi
cuối năm; tuổi; dịp; cơ hội