Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
今夜
こんや
でいいですよ。
6時
ろくじ
にしましょう。
Tối nay được đấy. Chúng ta hẹn 6 giờ nhé.
Từ vựng:
今夜
こんや
tối nay
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
時
じ
giờ; giờ đồng hồ
為る
する
làm
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
夜
Dạ
đêm
時
Thời
thời gian; giờ