Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
今夜
こんや
あなたは
何
なに
をするつもりですか。
Tối nay bạn định làm gì?
Ngữ pháp:
~つもりだ (〜tsumori da)
Biểu thị ý định hoặc kế hoạch của người nói.
JLPT N3
Từ vựng:
今夜
こんや
tối nay
何
なん
gì
為る
する
làm
積もり
つもり
dự định; kế hoạch; mục đích; kỳ vọng
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
夜
Dạ
đêm
何
Hà
gì