Dịch nghĩa:
今何時だと思ってんの? こんな時間までどこ行ってたの?
Bây giờ là mấy giờ rồi? Bạn đã đi đâu đến giờ này?
Từ vựng:
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
何
Hà
gì
時
Thời
thời gian; giờ
思
Tư
nghĩ
間
Gian
khoảng cách; không gian
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng