Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
今
いま
ここで
何
なに
もかもきめてしまいましょう。
Chúng ta hãy quyết định mọi thứ ngay tại đây.
Từ vựng:
今
いま
bây giờ
此処
ここ
đây
何
なん
gì
か
chỉ câu hỏi
決める
きめる
quyết định; chọn
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
何
Hà
gì