Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
人間
にんげん
が
火星
かせい
に
行
い
ける
日
ひ
がやがて
来
く
るだろう。
Ngày mà con người có thể đến sao Hỏa sẽ sớm đến.
Ngữ pháp:
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
人間
にんげん
con người; nhân loại
火星
かせい
sao Hỏa
行ける
いける
giỏi; tốt
日
ひ
ngày; ngày tháng
来る
くる
đến
Hán tự:
人
Nhân
người
間
Gian
khoảng cách; không gian
火
Hỏa
lửa
星
Tinh
ngôi sao; dấu
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
来
Lai
đến; trở thành