Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
人
ひと
は
悪
わる
い
事
こと
に
目
め
を
向
む
けがちだと
思
おも
います。
Tôi nghĩ con người thường chú ý đến những điều xấu.
Ngữ pháp:
~向け (〜muke)
Chỉ định mục tiêu hoặc đối tượng dự định.
JLPT N2
~がち (〜gachi)
Diễn tả điều gì đó có xu hướng xảy ra thường xuyên hoặc theo thói quen.
JLPT N3
Từ vựng:
人
ひと
người; ai đó
悪い
わるい
xấu; kém; không mong muốn
事
こと
sự việc; điều
目
め
mắt; nhãn cầu
向ける
むける
hướng về; chỉ về
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
Hán tự:
人
Nhân
người
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
事
Sự
sự việc; lý do
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
向
Hướng
đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận
思
Tư
nghĩ