Dịch nghĩa:

Bạn có thể tin tưởng anh ấy trong việc đi lại.

Hán tự:

Giao giao lưu; pha trộn; kết hợp; đi lại
Thông giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
Thủ tay
Đoạn cấp bậc; bậc thang; cầu thang
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nhâm trách nhiệm; nhiệm vụ; nhiệm kỳ; giao phó; bổ nhiệm
Đại lớn; to
Trượng chiều dài; ông
Phu chồng; đàn ông