Dịch nghĩa:
二度とこんな遅くなるんじゃないぞ。
Đừng bao giờ về muộn như thế này nữa.
Từ vựng:
Hán tự:
二
Nhị
hai
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ
遅
Trì
chậm; muộn; phía sau; sau