Dịch nghĩa:
中華街には中華料理のお店がたくさんあります。
Ở khu phố Tàu có rất nhiều nhà hàng Trung Quốc.
Từ vựng:
Hán tự:
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
華
Hoa
rực rỡ; hoa; cánh hoa; sáng; bóng; phô trương; lộng lẫy
街
Nhai
đại lộ; phố; thị trấn
料
Liệu
phí; nguyên liệu
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
店
Điếm
cửa hàng; tiệm