Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

両親りょうしんにこっぴどくしかられてしまいます。
Tôi bị bố mẹ mắng té tát.

Ngữ pháp:

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

Từ vựng:

両親
りょうしん
cha mẹ; cả cha lẫn mẹ
こっ酷い
こっぴどい
(thực sự) khủng khiếp; kinh khủng; (rất) khó chịu; (cực kỳ) khắc nghiệt; nghiêm khắc
叱る
しかる
mắng
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành

Hán tự:

両
Lạng cả hai; đồng tiền Nhật cổ; đơn vị đếm cho toa xe (ví dụ, trong tàu hỏa); hai
親
Thân cha mẹ; thân mật

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật