Dịch nghĩa:
両親とも死んでしまってあの子達はどうなるんだろう。
Cha mẹ qua đời, tương lai của những đứa trẻ kia sẽ ra sao đây?
Từ vựng:
Hán tự:
両
Lạng
cả hai; đồng tiền Nhật cổ; đơn vị đếm cho toa xe (ví dụ, trong tàu hỏa); hai
親
Thân
cha mẹ; thân mật
死
Tử
chết
子
Tử
trẻ em
達
Đạt
hoàn thành; đạt được; đến; đạt được