Dịch nghĩa:
不平を言うなんてあなたらしくない。
Phàn nàn không giống bạn tí nào.
Từ vựng:
Hán tự:
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
平
Bình
bằng phẳng; hòa bình
言
Ngôn
nói; từ