Dịch nghĩa:
一立方メートルは千リットルにあたる。
Một mét khối tương đương với một nghìn lít.
Hán tự:
一
Nhất
một
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
千
Thiên
nghìn