Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

一生いっしょうかかっても、仕返しかえししてやるからな。
Dù mất cả đời, tôi cũng sẽ trả thù.

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

Từ vựng:

一生
いっしょう
cả đời; một cuộc đời; suốt đời; một sự tồn tại; một thế hệ; một thời đại; cả thế giới; thời đại
掛かる
かかる
mất (thời gian, tiền bạc)
仕返し
しかえし
trả thù; ăn miếng trả miếng; trả đũa
為る
する
làm
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học

Hán tự:

一
Nhất một
生
Sinh sinh; cuộc sống
仕
Sĩ phục vụ; làm
返
Phản trả lại; trả lời; phai màu; trả nợ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật