Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
一
いち
キロ
先
さき
に、ガソリンスタンドがあります。
Cách đây một cây số có một trạm xăng.
Từ vựng:
一
いち
một; 1
キロ
kilo-; 1000
先
さき
đầu; mũi; đầu vòi
ガソリンスタンド
trạm xăng
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
一
Nhất
một
先
Tiên
trước; trước đây