Dịch nghĩa:
ロール型をしたトイレットペーパーケーキは、瞬く間にヒットしました。
Chiếc bánh giấy vệ sinh hình cuộn đã nhanh chóng trở thành một hiện tượng.
Từ vựng:
Hán tự:
型
Hình
khuôn; loại; mẫu
瞬
Thuấn
nháy mắt
間
Gian
khoảng cách; không gian